lower carboniferous

lower carboniferous

The Lower Carboniferous period saw the first widespread forests of giant ferns.

Định nghĩa

Danh từ: Kỳ Cacbon Hạ hoặc Thế Cacbon Sớm (Lower Carboniferous) một phân kỳ địa chất thuộc kỷ Cacbon, kéo dài từ khoảng 345 triệu đến 310 triệu năm trước. Trong giai đoạn này, diện tích đất liền gia tăng, xuất hiện các loài ống mực nguyên thủy côn trùng cánh.

dụ sử dụng
  • (Kỳ Cacbon Hạ chứng kiến sự mở rộng của các khu rừng đầm lầy rộng lớn.)
  • (Hóa thạch từ kỳ Cacbon Hạ thường được tìm thấy trong các mỏ đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the lower carboniferous": dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trong phân kỳ địa chất này.

    • Reef-building organisms thrived in the lower carboniferous. (Các sinh vật xây dựng rạn san hô phát triển mạnh trong kỳ Cacbon Hạ.)
  • "Lower Carboniferous strata": các tầng địa chất thuộc kỳ Cacbon Hạ.

    • Geologists study lower carboniferous strata to understand ancient climates. (Các nhà địa chất nghiên cứu các tầng địa chất kỳ Cacbon Hạ để hiểu khí hậu cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Carboniferous (adj, n): thuộc kỷ Cacbon, hoặc bản thân kỷ Cacbon.

    • The Carboniferous period is divided into Lower and Upper. (Kỷ Cacbon được chia thành Cacbon Hạ Cacbon Thượng.)
  • Upper Carboniferous (n): Kỳ Cacbon Thượng (phân kỳ sau của kỷ Cacbon).

    • The Upper Carboniferous followed the lower carboniferous. (Kỳ Cacbon Thượng tiếp nối kỳ Cacbon Hạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mississippian (n): tên gọi thay thế cho kỳ Cacbon Hạ trong địa chất Bắc Mỹ.
    • The Mississippian subperiod is equivalent to the lower carboniferous. (Phân kỳ Mississippi tương đương với kỳ Cacbon Hạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ địa chất này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.